control experiment

Học thuật
Thân thiện
control experiment

A scientist sets up a control experiment in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thí nghiệm kiểm tra: Một thí nghiệm được thiết kế song song với thí nghiệm chính, trong đó tất cả các điều kiện đều giống nhau ngoại trừ một yếu tố (biến số) được nghiên cứu. Mục đích để loại trừ ảnh hưởng của các biến số khác, từ đó xác nhận rằng kết quả quan sát được trong thí nghiệm chính do yếu tố được nghiên cứu gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To confirm the effect of the new fertilizer, scientists set up a control experiment using the same soil and plants but without the fertilizer. (Để xác nhận tác dụng của loại phân bón mới, các nhà khoa học đã thiết lập một thí nghiệm kiểm tra sử dụng cùng loại đất cây trồng nhưng không phân bón.)
    • The results were only considered valid after comparing them with the data from the control experiment. (Kết quả chỉ được coi hợp lệ sau khi so sánh với dữ liệu từ thí nghiệm kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run/set up a control experiment": tiến hành/thiết lập một thí nghiệm kiểm tra.

    • It is standard procedure to run a control experiment alongside the main study. (Việc tiến hành một thí nghiệm kiểm tra song song với nghiên cứu chính thủ tục tiêu chuẩn.)
  • "to serve as a control experiment": đóng vai trò một thí nghiệm kiểm tra.

    • This group of patients, who received a placebo, served as the control experiment. (Nhóm bệnh nhân này, những người được dùng giả dược, đã đóng vai trò thí nghiệm kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Control group (n): Nhóm đối chứng. Đây một phần của thiết kế thí nghiệm, thường đối tượng trong một control experiment.

    • The control group did not receive the experimental drug. (Nhóm đối chứng không nhận được thuốc thử nghiệm.)
  • Controlled variable (n): Biến số được kiểm soát. yếu tố được giữ không đổi trong cả thí nghiệm chính thí nghiệm kiểm tra.

    • Temperature was a controlled variable in both experiments. (Nhiệt độ một biến số được kiểm soát trong cả hai thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Comparison experiment: Thí nghiệm so sánh (nhấn mạnh vào việc so sánh kết quả).
  • Benchmark test: Bài kiểm tra chuẩn (thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "control experiment").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "control experiment").

control experiment

A scientist sets up a control experiment in the laboratory.

Noun
  1. thí nghiệm kiểm tra